á hoang mạc
Tính từ: - Thuộc về hoặc có tính chất gần giống hoang mạc, nhưng không hoàn toàn khô cằn như hoang mạc thực thụ: "á hoang mạc" dùng để mô tả các khu vực địa lý hoặc khí hậu có đặc điểm trung gian giữa hoang mạc (sa mạc) và các vùng đất khác, thường có lượng mưa thấp, thảm thực vật thưa thớt, nhưng chưa đến mức hoàn toàn không có sự sống.
- (Khu vực này có khí hậu gần giống hoang mạc, chỉ có vài loại cây chịu được khô hạn mọc thưa thớt.)
- (Các nhà địa chất xếp khu vực đó vào loại gần hoang mạc vì lượng mưa mỗi năm thấp hơn nhiều so với vùng đồng cỏ.)
"đới á hoang mạc": vùng khí hậu hoặc địa lý mang đặc điểm chuyển tiếp giữa hoang mạc và các vùng khác.
- Đới á hoang mạc thường có biên độ nhiệt ngày đêm lớn. (Vùng khí hậu gần hoang mạc thường có sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất cao.)
"thảm thực vật á hoang mạc": hệ thực vật đặc trưng ở những vùng có khí hậu gần hoang mạc.
- Thảm thực vật á hoang mạc chủ yếu gồm các loại cây bụi thấp và cỏ chịu hạn. (Hệ thực vật ở vùng gần hoang mạc chủ yếu là các loại cây bụi thấp và cỏ có khả năng chịu hạn.)
Hoang mạc (danh từ): vùng đất khô cằn, lượng mưa rất thấp, hầu như không có thực vật.
- Sa mạc Sahara là một hoang mạc lớn nhất thế giới. (Sa mạc Sahara là một hoang mạc lớn nhất thế giới.)
Bán hoang mạc (tính từ): tương tự "á hoang mạc", chỉ vùng đất có khí hậu khô hạn nhưng không hoàn toàn là hoang mạc.
- Khu vực bán hoang mạc có thể hỗ trợ một số loài động vật nhỏ. (Vùng bán hoang mạc có thể nuôi sống một số loài động vật nhỏ.)
- Bán hoang mạc: có nghĩa tương tự, chỉ vùng chuyển tiếp giữa hoang mạc và đồng cỏ.
- Cận hoang mạc: gần giống hoang mạc, thường dùng trong địa lý học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "á hoang mạc".